Bản dịch của từ 翠鸟翅 trong tiếng Việt
翠鸟翅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | c | ui | thanh huyền |
翠鸟翅 (Danh từ)
【cuì niǎo chì】
01
Cánh trả; Cánh chim xanh; cánh của chim bồ câu cánh của một loại chim có màu sắc rực rỡ, thường được gọi là chim xanh. cánh của chim bồ câu, một loại chim phổ biến và quen thuộc.
翠鸟翅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翠鸟翅
cuì
翠
niǎo
鸟
chì
翅
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
- Các biến thể:
- 翆, 臎, 𦐜
- Hình thái radical:
- ⿱,羽,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢪
椊
琗
淬
㝮
脃
䆊
綷
啐
伜
崒
悴
翟
翻
䎆
翿
䎌
翾
翵
羾
翈
翽
翐
耀
緑
墏
䬻
褉
殝
䝜
寧
鼏
肈
踄
餎
㮧
翡翠
翠绿
青翠
翠微
苍翠
翠玉
翠鸟
翠色
珠翠
翠菊
