Bản dịch của từ 翡翠鸟 trong tiếng Việt

翡翠鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

翡翠鸟 (Danh từ)

fěi cuì niǎo
01

Bói cá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翡翠鸟

fěi

cuì

niǎo

翡
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
𫅪
Hình thái radical:
⿱,非,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép