Bản dịch của từ 翢 trong tiếng Việt
翢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
翢 (Danh từ)
【dào】
01
Giống chữ “纛” (cờ hiệu lớn dùng trong quân đội, dễ nhớ như cờ đạo quân)
同“纛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 纛
- Hình thái radical:
- ⿰,周,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一丨一丨乚一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梼
衜
盗
檤
倒
衟
燾
艔
䆃
翿
噵
𠕭
周
𠄓
謅
婤
週
啁
𠃕
鵃
騆
调
㗙
舟
翬
翚
翥
翹
翅
翎
䎌
翞
䎄
翭
翐
翰
銜
慝
㙦
蔰
褕
漡
䪶
奩
㲅
㔁
覞
㢡
