Bản dịch của từ 翣舌 trong tiếng Việt
翣舌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
翣舌 (Danh từ)
【shà shé】
01
Y học cổ truyền: chứng lưỡi sưng to, đầy kín miệng (lưỡi phồng chặn họng), nặng có thể gây khó thở và tử vong tức thì
中医上指舌肿大塞满口中的病症。失治则即时气绝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翣舌
shà
翣
shé
舌
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁP】
- Các biến thể:
- 䈉, 接, 歰, 翜, 菨
- Hình thái radical:
- ⿱羽妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一丶一丶ノ一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菨
霎
㛼
濈
䶎
喢
㵤
歰
㚫
帹
啑
廈
羿
翘
翴
翤
䎌
翎
䎀
翼
䎖
翮
翥
翃
㥼
𠎪
嘈
摎
䈈
䙆
䍟
遫
㥶
䁒
頖
㜠
