Bản dịch của từ 翣菨 trong tiếng Việt
翣菨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
翣菨 (Danh từ)
【shà jiē】
01
Đồ trang trí quan tài thời cổ (đồ trang sức, tấm trang hoàng trên quan tài)
古代棺饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翣菨
shà
翣
jiē
菨
Các từ liên quan
翣毛
翣翣眼
翣血
菨蒌
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁP】
- Các biến thể:
- 䈉, 接, 歰, 翜, 菨
- Hình thái radical:
- ⿱羽妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一丶一丶ノ一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菨
霎
㛼
濈
䶎
喢
㵤
歰
㚫
帹
啑
廈
羿
翘
翴
翤
䎌
翎
䎀
翼
䎖
翮
翥
翃
㥼
𠎪
嘈
摎
䈈
䙆
䍟
遫
㥶
䁒
頖
㜠
