Bản dịch của từ 翣血 trong tiếng Việt
翣血
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
翣血 (Cụm từ)
【shà xuè】
01
即歃血。翣,用同“歃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翣血
shà
翣
xuè
血
Các từ liên quan
翣毛
翣翣眼
翣菨
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁP】
- Các biến thể:
- 䈉, 接, 歰, 翜, 菨
- Hình thái radical:
- ⿱羽妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一丶一丶ノ一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菨
霎
㛼
濈
䶎
喢
㵤
歰
㚫
帹
啑
廈
羿
翘
翴
翤
䎌
翎
䎀
翼
䎖
翮
翥
翃
㥼
𠎪
嘈
摎
䈈
䙆
䍟
遫
㥶
䁒
頖
㜠
