Bản dịch của từ 翥 trong tiếng Việt
翥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
翥 (Động từ)
【zhù】
01
Bay lên (chim)
(鸟) 向上飞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHỨ】
- Các biến thể:
- 䘄, 䎝, 䬡, 𦑥
- Hình thái radical:
- ⿱,者,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馵
䳠
註
驻
砫
眝
疰
箸
鋳
祝
筑
纻
䎕
習
䎌
翐
翱
翸
翛
翣
翝
翉
翍
翕
𠚙
摤
殠
嵿
儆
甧
嶊
䅫
䯋
匱
箬
僲
鸾翔凤翥
