Bản dịch của từ 翦刀 trong tiếng Việt

翦刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

翦刀 (Danh từ)

jiǎn dāo
01

Dụng cụ có hai lưỡi sắc, dùng để cắt vải, giấy, dây, thường có thể mở ra đóng vào.

铰断布﹑纸﹑绳等物的器具,两刃交错,可以开合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦刀

jiǎn

dāo

Các từ liên quan

翦伐
翦刀草
翦刈
翦刷
翦刻
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
翦
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
Hình thái radical:
⿱,前,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép