Bản dịch của từ 翦刀草 trong tiếng Việt

翦刀草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

翦刀草 (Danh từ)

jiǎn dāo cǎo
01

Cây mọc trong ruộng nước, lá có hình dạng giống cây kéo (dùng để nhớ: lá như cái kéo, gọi là 'giản' tức là cắt).

慈姑苗。慈姑生水田中,其叶如剪刀形,故称。参阅明李时珍《本草纲目.果六.慈姑》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦刀草

jiǎn

dāo

cǎo

Các từ liên quan

翦伐
翦刀
翦刈
翦刷
翦刻
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
草上霜
草上飞
草丛
草人
翦
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
Hình thái radical:
⿱,前,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép