Bản dịch của từ 翦商 trong tiếng Việt

翦商

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

翦商 (Động từ)

jiǎn shāng
01

Cắt đứt, diệt trừ nhà Thương (thời vua Trụ), ám chỉ tiêu diệt kẻ bất chính và thiết lập triều đại mới

谓剪灭商纣。借指剿灭无道,建立王业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦商

jiǎn

shāng

Các từ liên quan

翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
翦
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
Hình thái radical:
⿱,前,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép