Bản dịch của từ 翦屏柱楣 trong tiếng Việt
翦屏柱楣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
翦屏柱楣 (Danh từ)
【jiǎn píng zhù méi】
01
Một nghi thức tang lễ cổ xưa trong văn hóa Trung Quốc, liên quan đến các nghi lễ tổ chức đám tang.
古代丧礼之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦屏柱楣
jiǎn
翦
píng
屏
zhù
柱
méi
楣
Các từ liên quan
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
楣机
楣栋
楣梁
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
- Hình thái radical:
- ⿱,前,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撿
籛
謭
䛳
䯛
彅
謇
挸
襺
蹇
囝
藆
䎊
翚
翮
翳
䎚
䎖
翫
䎋
翭
翜
䍾
羽
頟
斢
蕈
𠏘
幤
㷸
㯠
㷲
殢
䐮
㵧
熯
翦伯赞
