Bản dịch của từ 翦屠 trong tiếng Việt

翦屠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

翦屠 (Động từ)

jiǎn tú
01

Giết hại, tàn sát nhiều người một cách dã man.

犹屠杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦屠

jiǎn

Các từ liên quan

翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
翦
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
Hình thái radical:
⿱,前,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép