Bản dịch của từ 翦春韭 trong tiếng Việt
翦春韭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
翦春韭 (Danh từ)
【jiǎn chūn jiǔ】
01
Một cách nói cổ xưa dùng để chỉ món ăn từ những cây hành lá non đầu xuân, được xem là đặc sản thơm ngon và cũng là lời mời rượu lịch sự.
古人以春初早韭为美味,故以“翦春韭”为召饮的谦辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦春韭
jiǎn
翦
chūn
春
jiǔ
韭
Các từ liên quan
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
春上
韭花
韭菁
韭菜
韭菹
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
- Hình thái radical:
- ⿱,前,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撿
籛
謭
䛳
䯛
彅
謇
挸
襺
蹇
囝
藆
䎊
翚
翮
翳
䎚
䎖
翫
䎋
翭
翜
䍾
羽
頟
斢
蕈
𠏘
幤
㷸
㯠
㷲
殢
䐮
㵧
熯
翦伯赞
