Bản dịch của từ 翦柳 trong tiếng Việt
翦柳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
翦柳 (Danh từ)
【jián liǔ】
01
Trò chơi thi đấu cổ xưa, thường mang tính cạnh tranh và giải trí.
1.古时一种竞技游戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại thủ pháp cắt tóc hoặc tỉa cành, nghĩa là “cắt từng lọn nhỏ” (tương tự như “剪绺” – cắt từng nắm tóc nhỏ).
2.见“剪绺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦柳
jiǎn
翦
liǔ
柳
Các từ liên quan
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
- Hình thái radical:
- ⿱,前,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撿
籛
謭
䛳
䯛
彅
謇
挸
襺
蹇
囝
藆
䎊
翚
翮
翳
䎚
䎖
翫
䎋
翭
翜
䍾
羽
頟
斢
蕈
𠏘
幤
㷸
㯠
㷲
殢
䐮
㵧
熯
翦伯赞
