Bản dịch của từ 翦灭 trong tiếng Việt
翦灭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
翦灭 (Động từ)
【jiǎn miè】
01
Đoạt, giết hại (cắt đứt mạng sống); cũng viết là「剪屠」(cắt giết)
或作「剪屠」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cắt bỏ, tiêu diệt; loại trừ hoàn toàn (thường chỉ hành động cắt bỏ, loại trừ đến tận gốc)
剪除消灭。。左传.成公二年:「齐侯曰:『余姑翦灭此而朝食。』」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦灭
jiǎn
翦
miè
灭
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
- Hình thái radical:
- ⿱,前,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撿
籛
謭
䛳
䯛
彅
謇
挸
襺
蹇
囝
藆
䎊
翚
翮
翳
䎚
䎖
翫
䎋
翭
翜
䍾
羽
頟
斢
蕈
𠏘
幤
㷸
㯠
㷲
殢
䐮
㵧
熯
翦伯赞
