Bản dịch của từ 翦秋罗 trong tiếng Việt
翦秋罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
翦秋罗 (Danh từ)
【jiǎn qiū luó】
01
Tên một loài thực vật (thuộc họ Cẩm chướng) — cây thân nhiều năm, có lông, cao ~60 cm; lá đối, mép có răng; hoa nở mùa hè-thu, cánh hoa có chẻ răng, màu đỏ thẫm hoặc trắng.
植物名。石竹科剪秋罗属,多年生宿根草本植物。整株多毛茸,茎高约六十公分。叶对生,卵状披针形,边缘齿毛稠密。夏秋之际开花,花瓣的顶端有剪裂及缺刻。花色有深红色及变种白色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦秋罗
jiǎn
翦
qiū
秋
luó
罗
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
- Hình thái radical:
- ⿱,前,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撿
籛
謭
䛳
䯛
彅
謇
挸
襺
蹇
囝
藆
䎊
翚
翮
翳
䎚
䎖
翫
䎋
翭
翜
䍾
羽
頟
斢
蕈
𠏘
幤
㷸
㯠
㷲
殢
䐮
㵧
熯
翦伯赞
