Bản dịch của từ 翦逆 trong tiếng Việt
翦逆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
翦逆 (Động từ)
【jiǎn nì】
01
Cắt bỏ, triệt tiêu kẻ phản nghịch hoặc sự phản loạn.
剪除叛逆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦逆
jiǎn
翦
nì
逆
Các từ liên quan
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
- Hình thái radical:
- ⿱,前,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撿
籛
謭
䛳
䯛
彅
謇
挸
襺
蹇
囝
藆
䎊
翚
翮
翳
䎚
䎖
翫
䎋
翭
翜
䍾
羽
頟
斢
蕈
𠏘
幤
㷸
㯠
㷲
殢
䐮
㵧
熯
翦伯赞
