Bản dịch của từ 翩然 trong tiếng Việt
翩然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | p | ian | thanh ngang |
翩然 (Tính từ)
【piān rán】
01
Nhanh nhẹn
形容动作轻快的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翩然
piān
翩
rán
然
- Bính âm:
- 【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 𦑮
- Hình thái radical:
- ⿰,扁,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一丨丨フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扁
偏
媥
片
鶣
篇
㾫
鍂
楄
囨
犏
羽
翝
翵
䎙
翫
翘
䎕
䎇
翦
䎎
翶
翓
噆
䴢
䈘
墹
翧
夦
賧
豌
撷
箯
㠐
蔬
翩翩
翩然
翩跹
联翩
翩翻
连翩
风度翩翩
翩翩起舞
浮想联翩
翩然而至
