Bản dịch của từ 翩翩 trong tiếng Việt

翩翩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

翩翩 (Tính từ)

piān piān
01

Uyển chuyển; bay bổng; nhẹ nhàng

轻快地飞舞的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nho nhã; lịch thiệp (thường dùng để chỉ phong thái của nam giới)

形容举止洒脱 (多指青年男子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翩翩

piān

Các từ liên quan

翩仙
翩其反矣
翩妍
翩旋
翩然
翩绵
翩
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
𦑮
Hình thái radical:
⿰,扁,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép