Bản dịch của từ 翩翩公子 trong tiếng Việt

翩翩公子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

翩翩公子 (Tính từ)

piān piān gōng zǐ
01

Công tử phong lưu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翩翩公子

piān

piān

gōng

Các từ liên quan

翩仙
翩其反矣
翩妍
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
翩
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
𦑮
Hình thái radical:
⿰,扁,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép