Bản dịch của từ 翩翩起舞 trong tiếng Việt

翩翩起舞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

翩翩起舞 (Thành ngữ)

piān piān qí wǔ
01

Đung đưa; nhẹ nhàng; uyển chuyển; bay tung tăng; múa lượn nhẹ nhàng

形容轻快地旋转舞动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翩翩起舞

piān

piān

Các từ liên quan

翩仙
翩其反矣
翩妍
起丧
起为头
起义
起乐
起书
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
翩
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
𦑮
Hình thái radical:
⿰,扁,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép