Bản dịch của từ 翫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

wán
01

Lười biếng, chủ quan, dễ dãi (như quen thói chơi bời mà bỏ bê công việc)

安於習慣而懈怠;玩忽。《左傳•僖公五年》:“晋不可啓,寇不可翫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem thường, khinh suất (thái độ coi nhẹ người khác)

輕慢。《三國志•蜀志•姜維傳評》:“姜維粗有文武,志立功名,而翫衆黷旅。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chơi đùa, trêu chọc (như trẻ con chơi trò chơi)

戲弄;戲耍。《荀子•禮論》:“尒則翫,翫則厭,厭則忘。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tham lam, ham mê (tham lợi nhỏ mà không lo đại sự)

貪圖。《漢書•賈誼傳》:“翫細娱而不圖大患,非所以為安也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Ngắm nhìn, thưởng thức (như ngắm cảnh đẹp hoặc tác phẩm nghệ thuật)

觀賞;欣賞。漢張衡《東京赋》:“是以西匠管宫,目翫阿房。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

翫
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【NGOẠN】
Các biến thể:
抏, 𠐢
Hình thái radical:
⿰,習,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép