Bản dịch của từ 翮 trong tiếng Việt
翮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
翮 (Danh từ)
【hé】
01
Cuống lông vũ
鸟羽的茎状部分,中空透明
Ví dụ
02
Cánh chim; cánh
指鸟的翅膀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 𦒏
- Hình thái radical:
- ⿰,鬲,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丶ノ一丨フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朅
貈
篕
䢔
禾
纥
郃
蓋
閡
菏
狢
澕
䎐
翥
翫
翘
羽
翼
翂
翛
翕
翪
翐
䎂
𠔵
穋
篖
歚
曆
㵞
凞
篯
阛
郺
鲭
㢙
金天翮
