Bản dịch của từ 翰池 trong tiếng Việt
翰池
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
翰池 (Danh từ)
【hàn chí】
01
Bể mực; khay/mảnh đựng mực (trong nghiên mực) — cổ vật dùng để chứa mực Tàu
砚台、墨池。。唐.骆宾王.上兖州刺史启:「莎鸡振羽,截碧蒲于翰池。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翰池
hàn
翰
chí
池
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 鶾, 𠣍, 𦒋, 𨍚, 𨎰, 𩙶, 𩙴
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,𠦝,人,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓿
䌍
㪋
雗
㸁
憾
悍
扞
鶾
忓
㢨
釬
䎕
翼
翱
翍
羽
翙
䎃
翢
䎆
䎊
䎑
䎚
燋
㣶
薒
篞
輳
懞
閽
䈷
瞰
嘯
縢
鍩
约翰
翰林
翰墨
若翰
文翰
华翰
翰海
挥翰
词翰
约翰逊
