Bản dịch của từ 翰苑 trong tiếng Việt

翰苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

翰苑 (Danh từ)

hàn yuàn
01

Viện Hàn lâm chuyên soạn văn, chế tác văn chương; nơi tập hợp các văn nhân học giả (tên cổ: Hàn viện/Hàn lâm).

翰林院。。宋史.卷三四八.沈畸传:「服文辞劲丽,宜居翰苑。」

Ví dụ
02

Vườn/địa điểm tụ họp của văn nhân, thi sĩ; nơi sinh hoạt văn học (Hán Việt: = chữ, = vườn).

文士聚集的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翰苑

hàn

yuàn

翰
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
鶾, 𠣍, 𦒋, 𨍚, 𨎰, 𩙶, 𩙴
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,人,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép