Bản dịch của từ 翰长 trong tiếng Việt
翰长
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
翰长 (Danh từ)
【hàn cháng】
01
Danh hiệu kính trọng dành cho đàn anh Hanlin (danh hiệu kính trọng dành cho cử nhân Hanlin hoặc người lớn tuổi có tên văn học)
对翰林前辈的敬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翰长
hàn
翰
zhǎng
长
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 鶾, 𠣍, 𦒋, 𨍚, 𨎰, 𩙶, 𩙴
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,𠦝,人,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓿
䌍
㪋
雗
㸁
憾
悍
扞
鶾
忓
㢨
釬
䎕
翼
翱
翍
羽
翙
䎃
翢
䎆
䎊
䎑
䎚
燋
㣶
薒
篞
輳
懞
閽
䈷
瞰
嘯
縢
鍩
约翰
翰林
翰墨
若翰
文翰
华翰
翰海
挥翰
词翰
约翰逊
