Bản dịch của từ 翲 trong tiếng Việt
翲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
翲 (Tính từ)
【piāo】
01
Nhẹ nhàng, thoáng qua như gió thoảng (dễ nhớ như câu thơ “không thể bỏ qua một chút nhẹ nhàng”)
轻:“律历更相治,间不容~忽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bay cao, bay vút lên trên trời (như chim phiêu phiêu bay cao)
高飞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
