Bản dịch của từ 翳乐 trong tiếng Việt

翳乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳乐 (Danh từ)

yì lè
01

Tên một bài ca trong loại nhạc cổ (Thuộc 'Nhạc phủ'; bài ca Tây khúc gọi trong tập Nhạc phủ)

乐府西曲歌名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳乐

Các từ liên quan

翳云
翳依
翳凤
翳华
翳地
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép