Bản dịch của từ 翳形术 trong tiếng Việt

翳形术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳形术 (Danh từ)

yì xíng shù
01

Một loại pháp thuật/chiêu thức làm cho người hoặc vật tàng hình; ẩn thân (chữ hợp ý: che giấu hình dạng)

隐身法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳形术

xíng

shù

Các từ liên quan

翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
形上
形下
术业
术人
术士
术士冠
术学
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép