Bản dịch của từ 翳憎 trong tiếng Việt

翳憎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳憎 (Động từ)

yì zēng
01

Lén lút căm ghét; trong lòng ghét nhưng không bộc lộ (暗中憎恨). Gợi nhớ Hán Việt: (ức/ái, che phủ), (tăng, ghét).

暗中憎恨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳憎

zēng

Các từ liên quan

翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
憎丑
憎人
憎厌
憎命
憎妒
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép