Bản dịch của từ 翳暝 trong tiếng Việt

翳暝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳暝 (Tính từ)

yì míng
01

Mờ tối, u ám; chỉ trạng thái tối tăm, không rõ (Hán Việt: ệ minh — nghĩ tới 'mờ mịt')

谓昏暗不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳暝

míng

Các từ liên quan

翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
暝晦
暝暗
暝曚
暝机
暝涬
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép