Bản dịch của từ 翳灭 trong tiếng Việt

翳灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳灭 (Động từ)

yì miè
01

Che khuất, làm mất (ánh sáng hoặc sự hiện rõ); phủ mờ, làm tắt dần (ví dụ: ánh sáng, tiếng tăm)

犹翳没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳灭

miè

Các từ liên quan

翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép