Bản dịch của từ 翳荟 trong tiếng Việt
翳荟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翳荟 (Danh từ)
【yì huì】
01
Cỏ dại mọc thành cụm; đám cỏ rậm rạp (từ Hán cổ, ít dùng hiện đại).
2.指丛生的杂草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây cối um tùm, rậm rạp có thể che phủ hoặc làm chướng ngại
1.草木茂盛,可为障蔽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳荟
yì
翳
huì
荟
Các từ liên quan
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
荟粹
荟萃
荟萃一堂
荟蔚
荟蕞
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ế】
- Các biến thể:
- 医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
- Hình thái radical:
- ⿱,殹,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佚
食
唈
㙪
议
憶
瘱
㽈
鎰
𠂆
㴁
鄓
䎏
翻
翏
䎐
䎒
翭
翐
䎉
翘
羽
翠
翍
鍓
䦬
鮝
虨
䩬
謗
䅾
簍
螿
䭆
璬
䏅
阴翳
云翳
翳眼
荫翳
白翳
障翳
