Bản dịch của từ 翳蔚 trong tiếng Việt

翳蔚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳蔚 (Tính từ)

yì wèi
01

Che, chặn (thường thấy trong tiếng Trung cổ, có nghĩa là làm cho vật gì đó bị che phủ hoặc tối đi)

障蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳蔚

wèi

Các từ liên quan

翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
蔚为大观
蔚帖
蔚成风气
蔚映
蔚气
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép