Bản dịch của từ 翳行 trong tiếng Việt

翳行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳行 (Động từ)

yì xíng
01

Lén lút đi lại; đi lén trong bóng tối (như ăn trộm hoặc tránh bị phát hiện)

犹偷行。暗中行走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳行

xíng

Các từ liên quan

翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép