Bản dịch của từ 翳郁 trong tiếng Việt

翳郁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳郁 (Danh từ)

yì yù
01

Tán rợp, um tùm; cây lá mọc sum suê che phủ (hình ảnh rậm rạp, tỏa bóng mát)

1.繁茂成荫貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Thuật ngữ Đạo giáo) Một loại hơi thở hoặc trạng thái bên trong khi sử dụng đan dược bên trong để duy trì sức khỏe và luyện khí, mang ý nghĩa u sầu, trì trệ (có thể hiểu là “khí trầm”, “khí u ám”).

2.道教内丹派养生炼气用语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳郁

Các từ liên quan

翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép