Bản dịch của từ 翳面 trong tiếng Việt

翳面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳面 (Động từ)

yì miàn
01

Che mặt, lấy tay/衣物遮挡 mặt (ý nghĩa cổ: như '掩面')

犹掩面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳面

miàn

Các từ liên quan

翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép