Bản dịch của từ 翳鸟 trong tiếng Việt

翳鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翳鸟 (Danh từ)

yì niǎo
01

Một loài chim có lông vũ sặc sỡ (nghĩa cổ/điển), thường dùng trong văn thơ

一种有五彩羽毛的鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翳鸟

niǎo

Các từ liên quan

翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
翳
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
医, 鷖, 𩭅, 瞖, 𦒭
Hình thái radical:
⿱,殹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép