Bản dịch của từ 翷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

lín
01

Diện mạo bay bổng, như chim bay trên trời (gợi nhớ tiếng 'lân' như lướt nhẹ trên không).

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

翷
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
𦒪, 𪆞
Hình thái radical:
⿰,粦,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丿丶丿乚丶一乚丨乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép