Bản dịch của từ 翺 trong tiếng Việt
翺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
翺 (Động từ)
【áo】
01
Bay lượn, tung cánh như chim tự do (giống như '翱' - bay cao, bay xa)
同“翱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 翱, 𦒡, 𦒢
- Hình thái radical:
- ⿰,臯,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丨一一一一一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磝
慠
䵅
璈
廒
遨
鏕
鰲
敖
鳌
㿰
㟼
䎕
䎚
翋
䎌
翻
耀
翫
䎗
翯
䎐
翿
翖
𠐿
麐
嚞
繥
翹
篽
𠚟
鎭
題
礆
蹢
蹡
