Bản dịch của từ 翻 trong tiếng Việt
翻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
翻 (Động từ)
【fān】
01
Vượt qua; leo qua; trèo qua
爬过; 越过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trở mặt; giở giọng
(翻儿) 翻脸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lục lọi; lục; đảo lộn
为了寻找而移动上下物体的位置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dịch; phiên dịch
翻译
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Lật; đổ; trở mình; giở; đảo
上下或内外交换位置;歪倒;反转
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Lật đổ; phản; lật bỏ (cái cũ)
推翻原来的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Tăng gấp đôi; tăng gấp bội (số lượng)
(数量) 成倍地增加
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 繙, 飜, 𢑵, 𢬵
- Hình thái radical:
- ⿰,番,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旛
幡
犿
鱕
噃
畨
帆
颿
嬏
籓
繙
飜
翢
翀
翱
翷
翔
翌
䍾
翮
翰
䎃
䎁
翇
䁴
鼥
鎛
髄
鎖
鯐
壘
臏
䆄
濾
繛
璿
翻译
推翻
翻车
翻滚
翻脸
翻身
翻阅
打翻
翻篇
翻番
