Bản dịch của từ 翻山涉水 trong tiếng Việt

翻山涉水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻山涉水 (Tính từ)

fān shān shè shuǐ
01

Vượt núi băng sông, con đường khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻山涉水

fān

shān

shè

shuǐ

翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép