Bản dịch của từ 翻引钱 trong tiếng Việt
翻引钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
翻引钱 (Danh từ)
【fān yǐn qián】
01
Thuế bổ sung từ việc bán trà vượt biên trong thời kỳ nhà Tống.
宋代越界销售茶叶的额外捐税。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻引钱
fān
翻
yǐn
引
qián
钱
Các từ liên quan
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
引丝
引久
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 繙, 飜, 𢑵, 𢬵
- Hình thái radical:
- ⿰,番,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旛
幡
犿
鱕
噃
畨
帆
颿
嬏
籓
繙
飜
翢
翀
翱
翷
翔
翌
䍾
翮
翰
䎃
䎁
翇
䁴
鼥
鎛
髄
鎖
鯐
壘
臏
䆄
濾
繛
璿
翻译
推翻
翻车
翻滚
翻脸
翻身
翻阅
打翻
翻篇
翻番
