Bản dịch của từ 翻戏党 trong tiếng Việt

翻戏党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻戏党 (Danh từ)

fān xì dǎng
01

Băng nhóm lừa đảo chuyên làm trò bịp để chiếm đoạt tài sản.

旧时专事玩弄圈套,骗取钱财的流氓团伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻戏党

fān

dǎng

Các từ liên quan

翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
党与
党义
党事
党亲
党人
翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép