Bản dịch của từ 翻脸不认人 trong tiếng Việt

翻脸不认人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻脸不认人 (Động từ)

fān liǎn bú rèn rén
01

改变态度,对于认识的人一概不讲情理。。如:「他曾有恩于你,你怎能在他危难时翻脸不认人。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻脸不认人

fān

liǎn

rèn

rén

翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép