Bản dịch của từ 翻译官 trong tiếng Việt

翻译官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻译官 (Danh từ)

fān yì guān
01

Quan chức phụ trách việc dịch thuật.

专司翻译的官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻译官

fān

guān

Các từ liên quan

翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
译义
译书
译事
译人
译介
翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép