Bản dịch của từ 翻语 trong tiếng Việt
翻语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
翻语 (Danh từ)
【fān yǔ】
01
Phương pháp phản âm (hay phản切) trong ngôn ngữ học.
1.即反切。见清钱大昕《十驾斋养新录.孙炎始为翻语》。
Ví dụ
02
Tin đồn, lời đồn.
2.流言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻语
fān
翻
yǔ
语
Các từ liên quan
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 繙, 飜, 𢑵, 𢬵
- Hình thái radical:
- ⿰,番,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旛
幡
犿
鱕
噃
畨
帆
颿
嬏
籓
繙
飜
翢
翀
翱
翷
翔
翌
䍾
翮
翰
䎃
䎁
翇
䁴
鼥
鎛
髄
鎖
鯐
壘
臏
䆄
濾
繛
璿
翻译
推翻
翻车
翻滚
翻脸
翻身
翻阅
打翻
翻篇
翻番
