Bản dịch của từ 翻跃 trong tiếng Việt

翻跃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻跃 (Động từ)

fān yuè
01

Nhảy lên, vọt lên

翻飞跳跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻跃

fān

yuè

Các từ liên quan

翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép