Bản dịch của từ 翻边裤 trong tiếng Việt

翻边裤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻边裤 (Danh từ)

fān biān kù
01

Quần tây cạp cao; quần ống xẻ; quần có viền lật lên

翻边裤是一种裤子,裤脚的边缘被翻折或翻起,通常用于增加时尚感或修饰外观。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻边裤

fān

biān

翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép