Bản dịch của từ 翻雪 trong tiếng Việt

翻雪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻雪 (Động từ)

fān xuě
01

Hình dung cảnh tượng sóng trắng cuồn cuộn.

2.形容白浪翻滚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tỏa ra màu trắng, giống như tuyết.

3.泛出白色。

Ví dụ
03

Hoa tuyết, hiện tượng tuyết rơi như hoa.

1.《宋书.符瑞志下》:“大明五年正月戊午元日,花雪降殿庭。时右卫将军谢庄下殿,雪集衣。还白,上以为瑞。于是公卿并作花雪诗。”后因用为典实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻雪

fān

xuě

Các từ liên quan

翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép